Bước tới nội dung

whiff

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

whiff (số nhiều whiffs) /ˈʍɪf/

  1. Luồng, hơi.
    a whiff of air (smoke, wind) — một luồng không khí (khói, gió)
    he took up his pipe to have a few whiffs — anh ta cầm cái điếu lên để hút một vài hơi
  2. Cảm giác
    a whiff of danger — cảm giác nguy hiểm
  3. Âm hưởng
    a whiff of retro — âm hương thời xưa
  4. (Hàng hải) Xuồng nhẹ.
  5. (Thông tục) Điếu xì gà nhỏ.
  6. (Động vật học) Cá bơn.

Động từ

[sửa]

whiff /ˈʍɪf/

  1. Phát ra từng luồng nhẹ, thổi nhẹ.
  2. To ra một mùi nhẹ.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]