black
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
black (cấp hơn blacker, cấp nhất blackest) /ˈblæk/
- Đen.
- Mặc quần áo đen.
- Da đen.
- a black woman — người đàn bà da đen
- Tối; tối tăm.
- black as ink — tối như mực
- black night — đêm tối tăm
- Dơ bẩn, bẩn thỉu.
- black hands — những bàn tay dơ bẩn
- Đen tối, ảm đạm, buồn rầu, vô hy vọng.
- things look black — sự việc có vẻ đen tối vô hy vọng
- black tidings — tin buồn
- Xấu xa, độc ác; kinh tởm, ghê tởm.
- black crimes — những tội ác ghê tởm
Thành ngữ [sửa]
- to beat black and blue: Xem Beat.
- to give someone a black look: Lườm nguýt người nào.
- he is not so balck as he is painted: Nó cũng không đến nỗi xấu (tồi tệ) như người ta nói đâu.
Danh từ [sửa]
black (không đếm được) /ˈblæk/
- Màu đen.
- Sơn đen.
- Quần áo đen, áo tang.
- to be in black — mặc quần áo đen; mặc áo tang
- Người da đen.
- Bụi bẩn, mồ hóng.
Ngoại động từ [sửa]
black ngoại động từ /ˈblæk/
black
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to black | |||||
| Phân từ hiện tại | blacking | |||||
| Phân từ quá khứ | blacked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | black | black hoặc blackest¹ | blacks hoặc blacketh¹ | black | black | black |
| Quá khứ | blacked | blacked hoặc blackedst¹ | blacked | blacked | blacked | blacked |
| Tương lai | will/shall² black | will/shall black hoặc wilt/shalt¹ black | will/shall black | will/shall black | will/shall black | will/shall black |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | black | black hoặc blackest¹ | black | black | black | black |
| Quá khứ | blacked | blacked | blacked | blacked | blacked | blacked |
| Tương lai | were to black hoặc should black | were to black hoặc should black | were to black hoặc should black | were to black hoặc should black | were to black hoặc should black | were to black hoặc should black |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | black | — | let’s black | black | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Thành ngữ [sửa]
- to black out:
Chia động từ [sửa]
black
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to black | |||||
| Phân từ hiện tại | blacking | |||||
| Phân từ quá khứ | blacked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | black | black hoặc blackest¹ | blacks hoặc blacketh¹ | black | black | black |
| Quá khứ | blacked | blacked hoặc blackedst¹ | blacked | blacked | blacked | blacked |
| Tương lai | will/shall² black | will/shall black hoặc wilt/shalt¹ black | will/shall black | will/shall black | will/shall black | will/shall black |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | black | black hoặc blackest¹ | black | black | black | black |
| Quá khứ | blacked | blacked | blacked | blacked | blacked | blacked |
| Tương lai | were to black hoặc should black | were to black hoặc should black | were to black hoặc should black | were to black hoặc should black | were to black hoặc should black | were to black hoặc should black |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | black | — | let’s black | black | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)