beat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

beat (số nhiều beats)

  1. Sự đập; tiếng đập.
    the beat of a drum — tiếng trống
    heart beats — trống ngực
  2. Khu vực đi tuần (của cảnh sát); sự đi tuần.
    to be on the beat — đang đi tuần
    to be off (out to) one's beat — ngoài phạm vi đi tuần của mình; ngoài phạm vi giải quyết của mình
  3. (Thông tục) Cái trội hơn hẳn, cái vượt hơn hẳn.
    I've never seen his beat — tớ chưa thấy ai trôi hơn nó
  4. (Âm nhạc) Nhịp, nhịp đánh, phách (của người chỉ huy dàn nhạc).
  5. (Vật lý học) Phách.
  6. (Săn bắn) Khu vực săn đuổi, cuộc săn đuổi.
  7. (Hoa Kỳ Mỹ, lóng) Tin đăng đầu tiên (trước các báo cáo).
  8. (Hoa Kỳ Mỹ, lóng) Người thất nghiệp.
  9. Người sống lang thang đầu đường xó chợ.

Động từ[sửa]

beat /ˈbit/

  1. Đánh đập, nện, đấm.
    to beat black and blue — đánh cho thâm tím mình mẩy
    to beat at the door — đập cửa
    to beat one's breast — tự đấm ngực
  2. Vỗ (cánh); , đánh (nhịp).
    to beat the wings — vỗ cánh (chim)
    to beat time — (âm nhạc) gõ nhịp, đánh nhịp
    his pulse began to beat quicker — mạch của nó bắt đầu đập nhanh hơn
  3. Thắng, đánh bại, vượt.
    to beat somebody ever heard — cái đó vượt xa tất cả những cái mà tôi từng được nghe thấy
  4. Đánh trống để ra lệnh, ra hiệu bệnh bằng trống.
    to beat a charge — đánh trống ra lệnh tấn công
    to beat a retreat — đánh trống ra lệnh rút lui
    to beat a parley — đánh trống đề nghị thương lượng
  5. (Săn bắn) Khua (bụi rậm... để lùa những con thú ra).
    to beat the bushes — khua bụi

Chia động từ[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]