cat
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
cat (số nhiều cats)
- Con mèo.
- (Động vật học) Thú thuộc giống mèo (sư tử, hổ, báo...).
- Mụ đàn bà nanh ác; đứa bé hay cào cấu.
- (Hàng hải) Đòn kéo neo.
- Roi chín dài (để tra tấn).
- Con khăng (để chơi đanh khăng).
Đồng nghĩa [sửa]
- đòn kéo neo
- roi chín dài
Thành ngữ [sửa]
- all cats are grey in the dark (in the night): (Tục ngữ) Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh.
- cat in the pan (cat-in-the-pan): Kẻ trở mặt, kẻ phản bội.
- the cat is out the bag: Điều bí mật đã bị tiết lộ rồi.
- fat cat: (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ, từ lóng) Tư bản kếch xù, tài phiệt.
- to fight like Kilkemy cats: Giết hại lẫn nhau.
- to let the cat out of the bag: Xem let.
- it rains cats and dogs: Xem rain.
- to see which way the cat jumps; to wait for the cat to jump: Đợi gió xoay chiều, đợi gió chiều nào thì theo chiều ấy.
- to room to swing a cat: Xem room.
- to turn cat in the pan: Trở mặt; thay đổi ý kiến (lúc lâm nguy); phản hồi.
Ngoại động từ [sửa]
cat ngoại động từ
Chia động từ [sửa]
cat
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cat | |||||
| Phân từ hiện tại | catting | |||||
| Phân từ quá khứ | catted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cat | cat hoặc cattest¹ | cats hoặc catteth¹ | cat | cat | cat |
| Quá khứ | catted | catted hoặc cattedst¹ | catted | catted | catted | catted |
| Tương lai | will/shall² cat | will/shall cat hoặc wilt/shalt¹ cat | will/shall cat | will/shall cat | will/shall cat | will/shall cat |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cat | cat hoặc cattest¹ | cat | cat | cat | cat |
| Quá khứ | catted | catted | catted | catted | catted | catted |
| Tương lai | were to cat hoặc should cat | were to cat hoặc should cat | were to cat hoặc should cat | were to cat hoặc should cat | were to cat hoặc should cat | were to cat hoặc should cat |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cat | — | let’s cat | cat | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ [sửa]
cat nội động từ
- (Thông tục) Nôn mửa.
Chia động từ [sửa]
cat
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cat | |||||
| Phân từ hiện tại | catting | |||||
| Phân từ quá khứ | catted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cat | cat hoặc cattest¹ | cats hoặc catteth¹ | cat | cat | cat |
| Quá khứ | catted | catted hoặc cattedst¹ | catted | catted | catted | catted |
| Tương lai | will/shall² cat | will/shall cat hoặc wilt/shalt¹ cat | will/shall cat | will/shall cat | will/shall cat | will/shall cat |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cat | cat hoặc cattest¹ | cat | cat | cat | cat |
| Quá khứ | catted | catted | catted | catted | catted | catted |
| Tương lai | were to cat hoặc should cat | were to cat hoặc should cat | were to cat hoặc should cat | were to cat hoặc should cat | were to cat hoặc should cat | were to cat hoặc should cat |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cat | — | let’s cat | cat | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)