let
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
let /ˈlɛt/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự ngăn cản, sự cản trở.
- without let or hindrance — (pháp lý) không có gì cản trở, hoàn toàn tự do
Ngoại động từ
let ngoại động từ /ˈlɛt/
Ngoại động từ
let ngoại động từ let /ˈlɛt/
- Để cho, cho phép.
- I let him try once more — tôi để cho nó thử một lần nữa
- Cho thuê.
- house to let — nhà cho thuê
Nội động từ
let nội động từ /ˈlɛt/
- Để cho thuê.
Thành ngữ
- to let by: Để cho đi qua.
- to let down:
- to let in:
- to let into:
- Để cho vào.
- to let someone into some place — cho ai vào nơi nào
- Cho biết.
- to let someone into the secret — để cho ai hiểu biết điều bí mật
- Để cho vào.
- to let off:
- to let on:
- to let out:
- to let out at: Đánh đấm dữ, xỉ vả và chửi tục tằn.
- to let up:
- to let alone: Không nói đến, bỏ mặc, không dính vào, không đụng chạm đến.
- to let somebody alone to do something: Giao phó cho ai làm việc gì một mình.
- to let be:
- to let blood: Để cho máu chảy, trích máu; cắt tiết.
- let bygones be bygones: Xem Bygone.
- to let the cat out of the bag: Để lộ bí mật.
- to let somebody down gently (easity): Khoan thứ với một người nào; không xỉ vả làm nhục ai.
- to let fall:
- to let fly:
- to let go: Buông ra, thả ra, bỏ lỏng ra, không nghĩ đến nữa.
- to let oneself go: Không tự kìm được để cho tình cảm lôi cuốn đi.
- to let somebody know: Bảo cho ai biết, báo cho ai biết.
- to let loose: Xem Loose.
- to let loose the dogs of war: Tung ra tất cả các lực lượng tàn phá của chiến tranh.
- to let pass: Bỏ qua, không để ý.
- let sleeping dogs lie: Xem Dog.
- to let slip:
- Để cho trốn thoát, bỏ lỡ, để mất.
- to let slip an opportunity — bỏ lỡ mất nột cơ hội
- Để cho trốn thoát, bỏ lỡ, để mất.
- to lets one's tongue run away with one: Nói vong mạng, nói không suy nghĩ.
Trợ động từ
let trợ động từ lời mệnh lệnh /ˈlɛt/
- Hây, để, phải.
- let me see — để tôi xem
- let it be done at onece — phải làm xong ngay việc này
- let us go to the cinema — chúng ta hây đi xi nê
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)