red
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
red /ˈrɛd/
- Đỏ.
- red ink — mực đỏ
- red cheeks — má đỏ
- to become red in the face — đỏ mặt
- to turn red — đỏ mặt; hoá đỏ
- red with anger — giận đỏ mặt
- Hung hung đỏ, đỏ hoe.
- red hair — tóc hung hung đỏ
- Đẫm máu, ác liệt.
- red hands — những bàn tay đẫm máu
- red battle — cuộc huyết chiến, cuộc chiến đấu ác liệt
- Cách mạng, cộng sản; cực tả.
- red flag — cờ đỏ, cờ cách mạng
- red ideas — những tư tưởng cách mạng, những tư tưởng cộng sản
Thành ngữ
Danh từ
red /ˈrɛd/
- Màu đỏ.
- (The reds) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (số nhiều) những người da đỏ.
- Hòn bi a đỏ.
- Ô đỏ (bàn rulet đánh bạc).
- Quần áo màu đỏ.
- to be dressed in red — mặc quần áo đỏ
- (Thường The Reds) những người cách mạng, những người cộng sản.
- (Từ lóng) Vàng.
- (Kế toán) Bên nợ.
- to be in the red — (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị thiếu hụt, bị hụt tiền
- Mắc nợ.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)