red

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

red /ˈrɛd/

  1. Đỏ.
    red ink — mực đỏ
    red cheeks — má đỏ
    to become red in the face — đỏ mặt
    to turn red — đỏ mặt; hoá đỏ
    red with anger — giận đỏ mặt
  2. Hung hung đỏ, đỏ hoe.
    red hair — tóc hung hung đỏ
  3. Đẫm máu, ác liệt.
    red hands — những bàn tay đẫm máu
    red battle — cuộc huyết chiến, cuộc chiến đấu ác liệt
  4. Cách mạng, cộng sản; cực tả.
    red flag — cờ đỏ, cờ cách mạng
    red ideas — những tư tưởng cách mạng, những tư tưởng cộng sản

Thành ngữ

Danh từ

red /ˈrɛd/

  1. Màu đỏ.
  2. (The reds) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (số nhiều) những người da đỏ.
  3. Hòn bi a đỏ.
  4. Ô đỏ (bàn rulet đánh bạc).
  5. Quần áo màu đỏ.
    to be dressed in red — mặc quần áo đỏ
  6. (Thường The Reds) những người cách mạng, những người cộng sản.
  7. (Từ lóng) Vàng.
  8. (Kế toán) Bên nợ.
    to be in the red — (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị thiếu hụt, bị hụt tiền
  9. Mắc nợ.

Thành ngữ

  • to go into the red: (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Bị hụt tiền.

Tham khảo