skin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

skin

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

skin /ˈskɪn/

  1. Da, .
    outer skin — biểu bì
  2. Vỏ.
    orange skin — vỏ cam
  3. Da thú.
  4. Bầu bằng da thú (để đựng nước, rượu... ).
  5. Vỏ tàu.

Thành ngữ [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

skin ngoại động từ /ˈskɪn/

  1. Lột da.
    to skin a rabbit — lột da một con thỏ
  2. Bóc vỏ, gọt vỏ.
  3. (Thông tục) Lột quần áo (ai).
  4. (Từ lóng) Lừa đảo.
  5. (Thường + over) bọc lại.

Chia động từ [sửa]

Nội động từ [sửa]

skin nội động từ /ˈskɪn/

  1. Lột da (rắn).
  2. Đóng sẹo, lên da non (vết thương).
  3. (Thông tục) Cởi quần áo.

Thành ngữ [sửa]

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]