élévation

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
élévation
/e.le.va.sjɔ̃/
élévations
/e.le.va.sjɔ̃/

élévation gc /e.le.va.sjɔ̃/

  1. Sự nâng lên, sự xây cao, sự cao lên, sự tăng lên; sự cất cao sự; thăng lên, sự đưa lên.
    élévation du prix — sự nâng giá
    élévation d’un mur — sự xây cao bức tường
    élévation de la température — sự tăng nhiệt độ
    élévation au grade d’officier — sự thăng lên cấp sĩ quan
    élévation au cube — (toán học) sự nâng lên tam thừa
  2. Chỗ cao, ; tầng cao.
    Gravir une élévation — leo lên cái gò
    Atteindre à une prodigieuse élévation — bay tới tầng cao ngất
  3. Sự xây dựng.
    élévation d’un monument — sự xây dựng một tòa nhà
  4. (Toán học) Hình chiếu thẳng đứng.
  5. (Kiến trúc) Mặt đứng.
  6. Sự cao thượng, sự cao nhã.
    élévation du caractère — tính cao thượng
    élévation du style — văn cao nhã

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]