Bước tới nội dung

перевод

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

перевод

  1. (перемещение) [sự] di chuyển, chuyển di, chuyển đi, thuyên chuyển, điều động, chuyển, điều
  2. (стрелки часов и т. п) [sự] vặn, quay.
    перевод на другую работу — sự thuyên chuyển (điều động, chuyển, đổi, điều) sang công tác khác
  3. (на другой язык) [sự] phiên dịch, dịch thuật, dịch
  4. (устный) [sự] thông ngôn, phiên dịch, dịch
  5. (текст) bản dịch, bài dịch.
  6. (изменение условий, режима) [sự] chuyển sang.
    перевод предприятия на хозрасчёт — sự chuyển xí nghiêp sang chế độ hoạch toán kinh tế
  7. (денежное отправление) [tờ] ngân phiếu, măng-đa
  8. (почтовый) [tờ] bưu phiếu
  9. (телеграфный) [bức] điện chuyển tiền, điện chuyển ngân, măng-đa dây thép, chi phiếu bưu điện.
  10. (thông tục) (бесполезная трата) — [sự] phung phí, tiêu pha vô ích.
    пустой перевод денег — [sự] phung phí tiền

Tham khảo

[sửa]