поднятие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поднятие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podnjátije |
| khoa học | podnjatie |
| Anh | podnyatiye |
| Đức | podnjatije |
| Việt | pođniatiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
поднятие gt
- (с земли, с пола) [sự] nhặt lên, lượm lên.
- (удерживание на весу) [sự] nhấc lên, nâng lên, đưa lên
- (перемещение наверх тж. ) [sự] chuyển lên, giơ lên, kéo lên.
- голосовать поднятием рук — biểu quyết bằng cách giơ tay
- (чего-л. опрокинутого) [sự] nâng dậy, dựng dậy, đỡ dậy.
- (увеличение высоты) [sự] đắp cao, be cao, tôn cao.
- (повышение) [sự] nâng cao, tăng lên, tăng cường, đề cao.
- (улучшение) [sự] chấn hưng.
- (вспашка) [sự] khai khẩn, khai phá.
- поднятие целины — [sự] khai hoang, khẩn hoang, vỡ hoang, phá hoang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поднятие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)