乎
Giao diện
Xem thêm: 平
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
Ký tự chữ Hán
[sửa]乎 (bộ thủ Khang Hi 4, 丿+4, 5 nét, Thương Hiệt 竹火木 (HFD), tứ giác hiệu mã 20409, hình thái ⿻𠂌丷)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
乎 (bộ thủ Khang Hi 4, 丿+4, 5 nét, Thương Hiệt 竹火木 (HFD), tứ giác hiệu mã 20409, hình thái ⿻𠂌丷)