伶
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 伶 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: líng (ling2)
- Phiên âm Hán-Việt: linh
- Chữ Hangul: 령
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
伶
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 伶 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɲajŋ˧˧ lïŋ˧˧ lajŋ˧˧ za̤jŋ˨˩ za̰jŋ˧˩˧ lajŋ˧˥ zajŋ˧˧ zï̤ŋ˨˩ | ɲan˧˥ lïn˧˥ lan˧˥ ʐan˧˧ ʐan˧˩˨ la̰n˩˧ ʐan˧˥ ʐïn˧˧ | ɲan˧˧ lɨn˧˧ lan˧˧ ɹan˨˩ ɹan˨˩˦ lan˧˥ ɹan˧˧ ɹɨn˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɲajŋ˧˥ lïŋ˧˥ lajŋ˧˥ ɹajŋ˧˧ ɹajŋ˧˩ lajŋ˩˩ ɹajŋ˧˥ ɹïŋ˧˧ | ɲajŋ˧˥˧ lïŋ˧˥˧ lajŋ˧˥˧ ɹajŋ˧˧ ɹa̰ʔjŋ˧˩ la̰jŋ˩˧ ɹajŋ˧˥˧ ɹïŋ˧˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 7 nét
- Chữ Hán bộ 人 + 5 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại