Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+5029, 倩
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5029

[U+5028]
CJK Unified Ideographs
[U+502A]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. , (từ lóng) người đàn bà trẻ đẹp.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

sai, sảnh, thiến

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
saːj˧˧ sa̰jŋ˧˩˧ tʰiən˧˥ʂaːj˧˥ ʂan˧˩˨ tʰiə̰ŋ˩˧ʂaːj˧˧ ʂan˨˩˦ tʰiəŋ˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʂaːj˧˥ ʂajŋ˧˩ tʰiən˩˩ʂaːj˧˥˧ ʂa̰ʔjŋ˧˩ tʰiə̰n˩˧