Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Âm nhạc

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

lạc, nhạc

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
la̰ːʔk˨˩ ɲa̰ːʔk˨˩ la̰ːk˨˨ ɲa̰ːk˨˨ laːk˨˩˨ ɲaːk˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
laːk˨˨ ɲaːk˨˨ la̰ːk˨˨ ɲa̰ːk˨˨