槓
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 槓 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
槓
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 槓 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kəwŋ˧˥ kə̤wŋ˨˩ kə̰wŋ˧˩˧ zaːŋ˧˧ | kə̰wŋ˩˧ kəwŋ˧˧ kəwŋ˧˩˨ jaːŋ˧˥ | kəwŋ˧˥ kəwŋ˨˩ kəwŋ˨˩˦ jaːŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kəwŋ˩˩ kəwŋ˧˧ kəwŋ˧˩ ɟaːŋ˧˥ | kə̰wŋ˩˧ kəwŋ˧˧ kə̰ʔwŋ˧˩ ɟaːŋ˧˥˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 14 nét
- Chữ Hán bộ 木 + 10 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại