歹
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 歹 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Từ nguyên
| Sự tiến hóa của chữ 歹 | ||
|---|---|---|
| Thương | Thuyết văn giải tự (biên soạn vào thời Hán) | Lục thư thông (biên soạn vào thời Minh) |
| Giáp cốt văn | Tiểu triện | Sao chép văn tự cổ |
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
歹
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Econ) Hàng xấu.
- Xác chết, thi hài.
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 歹 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋa̰ʔt˨˩ ɗaːj˧˧ ŋaːt˧˥ ŋa̰ːʔt˨˩ ɗaʔaj˧˥ ŋat˧˥ | ŋa̰k˨˨ ɗaːj˧˥ ŋa̰ːk˩˧ ŋa̰ːk˨˨ ɗaːj˧˩˨ ŋa̰k˩˧ | ŋak˨˩˨ ɗaːj˧˧ ŋaːk˧˥ ŋaːk˨˩˨ ɗaːj˨˩˦ ŋak˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋat˨˨ ɗaːj˧˥ ŋaːt˩˩ ŋaːt˨˨ ɗa̰ːj˩˧ ŋat˩˩ | ŋa̰t˨˨ ɗaːj˧˥ ŋaːt˩˩ ŋa̰ːt˨˨ ɗaːj˧˩ ŋat˩˩ | ŋa̰t˨˨ ɗaːj˧˥˧ ŋa̰ːt˩˧ ŋa̰ːt˨˨ ɗa̰ːj˨˨ ŋa̰t˩˧ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ unspecified
- Chữ Hán 4 nét
- Chữ Hán bộ 歹 + 0 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại