Bước tới nội dung

brainstorming

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌstɔr.mɪŋ/

Động từ

brainstorming

  1. hiện tại phân từ của brainstorm

Chia động từ

Danh từ

brainstorming /.ˌstɔr.mɪŋ/

  1. (Tech) Động não, thảo luận góp ý.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bʁɛn.stɔʁ.miɳ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
brainstorming
/bʁɛn.stɔʁ.miɳ/
brainstorming
/bʁɛn.stɔʁ.miɳ/

brainstorming /bʁɛn.stɔʁ.miɳ/

  1. Phương pháp hiến kế tập thể.

Tham khảo