Bước tới nội dung

build

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

build (đếm được và không đếm được, số nhiều builds)

  1. Sự xây dựng.
  2. Kiểu kiến trúc.
  3. Khổ người tầm vóc.
    man of strong build — người có tầm vóc khoẻ
    to be of the same build — cùng tầm vóc

Động từ

build (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít builds, phân từ hiện tại building, quá khứ đơn và phân từ quá khứ built hoặc (cổ xưa hoặc thơ ca) builded)

  1. Xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên.
    to build a railway — xây dựng đường xe lửa
    to build a new society — xây dựng một xã hội mới
    birds build nests — chim làm tổ

Thành ngữ

Từ dẫn xuất

Tham khảo