calling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɔ.liɳ/
| [ˈkɔ.liɳ] |
Động từ
calling
Chia động từ
call
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to call | |||||
| Phân từ hiện tại | calling | |||||
| Phân từ quá khứ | called | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | call | call hoặc callest¹ | calls hoặc calleth¹ | call | call | call |
| Quá khứ | called | called hoặc calledst¹ | called | called | called | called |
| Tương lai | will/shall² call | will/shall call hoặc wilt/shalt¹ call | will/shall call | will/shall call | will/shall call | will/shall call |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | call | call hoặc callest¹ | call | call | call | call |
| Quá khứ | called | called | called | called | called | called |
| Tương lai | were to call hoặc should call | were to call hoặc should call | were to call hoặc should call | were to call hoặc should call | were to call hoặc should call | were to call hoặc should call |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | call | — | let’s call | call | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
calling /ˈkɔ.liɳ/
- Xu hướng, khuynh hướng (mà mình cho là đúng).
- Nghề nghiệp; tập thể những người cùng nghề.
- Sự gọi.
- Sự đến thăm.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “calling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)