concrete
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑːn.ˈkrit/
| [ˌkɑːn.ˈkrit] |
Tính từ
concrete /ˌkɑːn.ˈkrit/
Danh từ
concrete /ˌkɑːn.ˈkrit/
Thành ngữ
Động từ
concrete /ˌkɑːn.ˈkrit/
- Đúc thành một khối; chắc lại.
- Rải bê tông; đổ bê tông; đúc bằng bê tông.
- to concrete a road — rải bê tông một con đường
Chia động từ
concrete
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concrete”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)