container

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

container /kən.ˈteɪ.nɜː/

  1. Cái đựng, cái chứa (chai, lọ, bình, thành, hộp... ).
  2. (Thương nghiệp) Thùng đựng hàng, hộp đựng hàng.
  3. (Kỹ thuật) Côngtenơ.
    isotope container — côngtenơ đồng vị phóng xạ

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
container
/kɔ̃.tɛ.nɛʁ/
containers
/kɔ̃.tɛ.nœʁ/

container /kɔ̃.tɛ.nɛʁ/

  1. Hòm, thùng (bằng kim loại, để chuyên chở hàng... ).

Tham khảo[sửa]