cough

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈkɔf]

Danh từ[sửa]

cough /ˈkɔf/

  1. Chứng ho; sự ho; tiếng ho.
    to have a bad cough — bị ho nặng

Thành ngữ[sửa]

Nội động từ[sửa]

cough nội động từ /ˈkɔf/

  1. Ho.

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]