culot

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
culot
/ky.lɔ/
culots
/ky.lɔ/

culot /ky.lɔ/

  1. Đít, đáy, đế.
    Culot de lampe — đế đèn
  2. Chuôi (bóng đèn điện).
  3. Cặn; (kỹ thuật) kim loại cặn (còn lại không chảy ở đáy nồi).
    Culot de centrifugation — cặn ly tâm
  4. Cao (trong ống điếu).
  5. Con vật cuối lứa; con út; học sinh bét lớp; thí sinh đỗ cuối bảng.
  6. (Thân mật) Sự cả gan.
    Avoir le culot de faire quelque chose — cả gan làm điều gì

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]