culot
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky.lɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| culot /ky.lɔ/ |
culots /ky.lɔ/ |
culot gđ /ky.lɔ/
- Đít, đáy, đế.
- Culot de lampe — đế đèn
- Chuôi (bóng đèn điện).
- Cặn; (kỹ thuật) kim loại cặn (còn lại không chảy ở đáy nồi).
- Culot de centrifugation — cặn ly tâm
- Cao (trong ống điếu).
- Con vật cuối lứa; con út; học sinh bét lớp; thí sinh đỗ cuối bảng.
- (Thân mật) Sự cả gan.
- Avoir le culot de faire quelque chose — cả gan làm điều gì
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “culot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)