curling
Giao diện
Xem thêm: Curling
Tiếng Anh

Cách phát âm
Danh từ
curling (số nhiều curlings)
Tính từ
[sửa]curling ( không so sánh được)
Động từ
curling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của curl.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “curling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kœʁ.liɳ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| curling /kœʁ.liɳ/ |
curling /kœʁ.liɳ/ |
curling gđ /kœʁ.liɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “curling”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)lɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)lɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp