deliver

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

deliver ngoại động từ /dɪ.ˈlɪ.vɜː/

  1. (+ from) Cứu, cứu khỏi, giải thoát.
  2. Phân phát (thư), phân phối, giao (hàng).
  3. Đọc, phát biểu, giãi bày, bày tỏ.
    to deliver a speech — đọc một bài diễn văn
    to deliver oneself of an opinion — giãi bày ý kiến
    to deliver a judgement — tuyên án
  4. Giáng, ném, phóng, bắn ra; mở (cuộc tấn công).
    to deliver an assault on the enemy — mở cuộc tấn công quân địch
  5. Có công suất là (máy nước, máy điện... ); cung cấp (điện) cho (máy... ).
  6. (Kỹ thuật) Dỡ, tháo... (ở khuôn ra).

Thành ngữ[sửa]

  • to be delivered of:
    1. Sinh đẻ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
      to be delivered of a child — sinh một đứa con
      to be delivered of a poem — rặn ra được một bài thơ
  • to deliver over:
    1. Giao trả, chuyển giao, chuyển nhượng.
      to deliver over an estate to one's son — chuyển nhượng tài sản cho con trai
  • to deliver up:
    1. Trả lại, giao nộp.
      to deliver oneself up — đầu hàng
      to deliver something up to somebody — nộp cái gì cho ai
  • to deliver battle: Giao chiến.
  • to deliver the goods: (Nghĩa bóng) Thực hiện điều cam kết.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]