Bước tới nội dung

discharges

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

discharges

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của discharge

Chia động từ

Danh từ

discharges

  1. (Kinh tế học) Những người bị thôi việc.

Tham khảo