eradicate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈræ.də.ˌkeɪt/
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh eradicatus, từ ērādīcō (“nhổ”), từ e- (“ra”) + radix (“rễ”).
Ngoại động từ
eradicate ngoại động từ /ɪ.ˈræ.də.ˌkeɪt/
Chia động từ
Bảng chia động từ của eradicate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Đồng nghĩa
- nhổ rễ
- trừ tiệt
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eradicate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ý
[sửa]Động từ
eradicate
- Xem eradicare
Danh từ
eradicate gc số nhiều
- Xem eradicato