extraction
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈstræk.ʃən/
Danh từ
extraction /ɪk.ˈstræk.ʃən/
- Sự trích (sách); sự chép (một đoạn trong sách).
- Sự nhổ (răng... ).
- Sự bòn rút, sự moi.
- Sự hút, sự bóp, sự nặn.
- Sự rút ra (nguyên tắc, sự thích thú.
- (Toán học) Phép khai (căn).
- (Hoá học) Sự chiết.
- Dòng giống, nguồn gốc.
- to be of Chinese extraction — nguồn gốc Trung-hoa
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extraction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.stʁak.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| extraction /ɛk.stʁak.sjɔ̃/ |
extractions /ɛk.stʁak.sjɔ̃/ |
extraction gc /ɛk.stʁak.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extraction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)