Bước tới nội dung

extraction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪk.ˈstræk.ʃən/

Danh từ

extraction /ɪk.ˈstræk.ʃən/

  1. Sự trích (sách); sự chép (một đoạn trong sách).
  2. Sự nhổ (răng... ).
  3. Sự bòn rút, sự moi.
  4. Sự hút, sự bóp, sự nặn.
  5. Sự rút ra (nguyên tắc, sự thích thú.
  6. (Toán học) Phép khai (căn).
  7. (Hoá học) Sự chiết.
  8. Dòng giống, nguồn gốc.
    to be of Chinese extraction — nguồn gốc Trung-hoa

Thành ngữ

  • extraction rate: Tỷ xay bột (giữa trọng lượng bột xay được và gạo đưa xay).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛk.stʁak.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
extraction
/ɛk.stʁak.sjɔ̃/
extractions
/ɛk.stʁak.sjɔ̃/

extraction gc /ɛk.stʁak.sjɔ̃/

  1. Sự rút ra, sự lấy ra, sự gắp ra, sự nhổ.
    Extraction d’un clou — sự nhổ đinh
  2. Sự khai thác.
    Extraction de la houille — sự khai thác than đá
  3. (Hóa học) Sự tách, sự chiết.
  4. (Toán học) Sự khai.
    Extraction d’une racine carrée — sự khai phương
    être de basse extraction — xuất thân thấp hèn

Tham khảo