Bước tới nội dung

flit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

flit /ˈflɪt/

  1. Sự dọn nhà, sự di chuyển chỗ ở.

Nội động từ

[sửa]

flit nội động từ /ˈflɪt/

  1. Di cư, di chuyển.
  2. Đổi chỗ ở, chuyển chỗ ở.
  3. Đi nhẹ nhàng, bay nhẹ nhàng, vụt qua.
    memories flit through mind — những ký ức vụt qua trong trí óc
  4. (Ê-cốt) Lỉnh, chuồn (để khỏi trả nợ).
  5. Bay chuyền (chim).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]