following

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

following /ˈfɑː.ˌlo.ʊiɳ/

  1. Sự theo, sự noi theo.
  2. Số người theo, số người ủng hộ.
    to have numerous following — có nhiều người theo
  3. (The following) Những người sau đây, những thứ sau đây.
    the following are noteworthy — những thứ kể sau đây là đáng chú ý

Động từ[sửa]

following

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của follow.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

following /ˈfɑː.ˌlo.ʊiɳ/

  1. Tiếp theo, theo sau, sau đây.
    on the following day — hôm sau
    the following persons — những người có tên sau đây

Tham khảo[sửa]