Bước tới nội dung

frown

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈfrɑʊn/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

frown /ˈfrɑʊn/

  1. Sự cau mày, nét cau mày.
  2. Vẻ nghiêm nghị; vẻ tư lự.
  3. Vẻ khó chịu; vẻ không tán thành.
  4. Sự khắc nghiệt.
    the frowns of fortune — những sự khắc nghiệt của số mệnh

Nội động từ

[sửa]

frown nội động từ /ˈfrɑʊn/

  1. Cau mày, nhăn mặt.
    to frown at somebody — cau mày với ai, nhăn mặt với ai
  2. Không bằng lòng, không đồng ý, không tán thành.
    to frown at (on, upon) something — không bằng lòng việc gì
  3. Có vẻ buồn thảm (sự vật).

Ngoại động từ

[sửa]

frown ngoại động từ /ˈfrɑʊn/

  1. Cau mày.
    to frown defiance — cau mày tỏ vẻ bất chấp
    to frown somebody [down] into silence — cau mày nhìn ai bắt phải im

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]