Bước tới nội dung

fume

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈfjuːm/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

fume /ˈfjuːm/

  1. Khói, hơi khói, hơi bốc.
    the fumes of tobacco — khói thuốc lá
    the fumes of wine — hơi men
  2. Cơn (xúc động... ); cơn giận.
    to be a fume of impatience — đang lúc sốt ruột
    to be in a fume — đang cơn giận dỗi

Nội động từ

[sửa]

fume nội động từ /ˈfjuːm/

  1. Phun khói, phun lửa.
  2. Cáu kỉnh, nổi đoá.
    to fret, fuss and fume over (about) trifles — bực bội, làm ầm lên và cáu kỉnh về những chuyện lặt vặt
  3. Bốc lên (hơi, khói).

Ngoại động từ

[sửa]

fume ngoại động từ /ˈfjuːm/

  1. Xông hương, xông trầm.
  2. khói, xông khói, hun khói.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]