Bước tới nội dung

hoot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

hoot /ˈhuːt/

  1. Tiếng kêu.
  2. Tiếng thét, tiếng huýt (phản đối, chế giễu... ).
  3. Tiếng còi (ô tô, còi hơi... ).

Thành ngữ

[sửa]
  • don't care a hoot: (Từ lóng) Đếch cần, cóc cần.
  • not worth a hoot: Không đáng một trinh.

Nội động từ

[sửa]

hoot nội động từ /ˈhuːt/

  1. Kêu (cú).
  2. La hét, huýt sáo, huýt còi (phản đối, chế giễu... ).
  3. Rúc lên (còi ô tô... ).

Ngoại động từ

[sửa]

hoot ngoại động từ /ˈhuːt/

  1. La hét phản đối; huýt sáo chế giễu.
    to hoot someone out (off, away) — huýt sáo (la hét) đuổi ai đi
    to hoot someone down — huýt sáo (la hét) không cho ai nói, huýt sáo (la hét) bắt ai phải im

Thán từ

[sửa]

hoot /ˈhuːt/

  1. (Như) Hoots.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]