hour

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

hour /ˈɑʊ.ər/

  1. Giờ, tiếng (đồng hồ).
    half an hour — nửa giờ
    to strike the hours — đánh giờ (đồng hồ)
  2. Giờ phút, lúc.
    in the hour of danger — trong giờ phút hiểm nguy
    until one's last hour — cho đến giờ phút cuối cùng của cuộc đời
    his hour has come — giờ phút cuối cùng của đời nó đã đến rồi, nó đã đến lúc chết rồi
  3. (Thường Số nhiều) giờ (làm việc gì theo quy định).
    school hours — giờ học ở trường
    the off hours — giờ nghỉ, giờ được tự do
  4. (Tôn giáo) Giờ cầu kinh (bảy lần trong một ngày); kinh tụng hằng ngày.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]