Bước tới nội dung

implement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪm.plə.mənt/
Hoa Kỳ

Danh từ

implement /ˈɪm.plə.mənt/

  1. (Thường) Số nhiều) đồ dùng (đồ đạc quần áo... ), dụng cụ, công cụ; phương tiện.
    kitchen implements — dụng cụ làm bếp
    the army is an implement of proletarian power — quân đội là một công cụ của chính quyền vô sản
  2. (Ê-cốt) (pháp lý) sự thi hành, sự thực hiện đầy đủ (giao kèo... ).

Ngoại động từ

implement ngoại động từ /ˈɪm.plə.mənt/

  1. Thi hành, thực hiện đầy đủ (giao kèo, khế ước... ).
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Cung cấp dụng cụ.
  3. Triển khai (đưa vào áp dụng thực tế một phương pháp, một dự án...).
  4. Bổ sung.

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)