incarnate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈkɑːr.nət/
Tính từ
incarnate /ɪn.ˈkɑːr.nət/
Ngoại động từ
incarnate ngoại động từ /ɪn.ˈkɑːr.nət/
- Tạo thành hình thể cho.
- Làm thành cụ thể, thể hiện.
- to incarnate one's aim — thể hiện mục đích
- Là hiện thân của, là tượng trưng cho.
- to incarnate the courage — là hiện thân của tinh thần dũng cảm
Chia động từ
incarnate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incarnate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)