incident
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪnt.sə.dənt/
| [ˈɪnt.sə.dənt] |
Tính từ
incident /ˈɪnt.sə.dənt/
Danh từ
incident /ˈɪnt.sə.dənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incident”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.si.dɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incident /ɛ̃.si.dɑ̃/ |
incidents /ɛ̃.si.dɑ̃/ |
| Giống cái | incidente /ɛ̃.si.dɑ̃t/ |
incidentes /ɛ̃.si.dɑ̃t/ |
incident /ɛ̃.si.dɑ̃/
- Phụ, nhân thể.
- Question incidente — vấn đề phụ
- (Ngôn ngữ học) Xen, chêm.
- Proposition incidente — mệnh đề xen (chêm)
- (Vật lý học) Tới.
- Rayon incident — tia tới
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| incident /ɛ̃.si.dɑ̃/ |
incidents /ɛ̃.si.dɑ̃/ |
incident gđ /ɛ̃.si.dɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incident”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)