Bước tới nội dung

incident

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈɪnt.sə.dənt/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

incident /ˈɪnt.sə.dənt/

  1. (+ to) Vốn có, vốn gắn liền với, vốn liên quan với.
  2. (Vật lý) Tới.
    incident ray — tia tới
  3. (Pháp lý) Phụ thuộc vào, gắn liền với.

Danh từ

[sửa]

incident /ˈɪnt.sə.dənt/

  1. Sự kiện, sự việc.
  2. Việc xảy ra, việc bất ngờ xảy ra, việc tình cờ xảy ra.
  3. Việc xô xát, việc rắc rối.
    frontier incident — việc rắc rối ở biên giới
  4. Đoạn, tình tiết (trong vở kịch, tiểu thuyết).
  5. Việc phụ, việcliên quan (tới một việc quan trọng khác... ).
  6. (Quân sự) Vụ ném bom thành ph.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɛ̃.si.dɑ̃/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực incident
/ɛ̃.si.dɑ̃/
incidents
/ɛ̃.si.dɑ̃/
Giống cái incidente
/ɛ̃.si.dɑ̃t/
incidentes
/ɛ̃.si.dɑ̃t/

incident /ɛ̃.si.dɑ̃/

  1. Phụ, nhân thể.
    Question incidente — vấn đề phụ
  2. (Ngôn ngữ học) Xen, chêm.
    Proposition incidente — mệnh đề xen (chêm)
  3. (Vật lý học) Tới.
    Rayon incident — tia tới

Trái nghĩa

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
incident
/ɛ̃.si.dɑ̃/
incidents
/ɛ̃.si.dɑ̃/

incident /ɛ̃.si.dɑ̃/

  1. Việc xảy ra.
    Incident heureux — việc xảy ra may mắn
  2. Vụ rắc rối.
    Incidents de frontière — vụ rắc rối ở biên giới
  3. (Văn học) Tình tiết phụ.
  4. (Luật học, pháp lý) Điểm tranh chấp phụ (trong một vụ kiện).

Tham khảo

[sửa]