dominant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.nənt/
Tính từ
dominant /.nənt/
Danh từ
dominant /.nənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dominant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ.mi.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dominant /dɔ.mi.nɑ̃/ |
dominants /dɔ.mi.nɑ̃/ |
| Giống cái | dominante /dɔ.mi.nɑ̃t/ |
dominantes /dɔ.mi.nɑ̃t/ |
dominant /dɔ.mi.nɑ̃/
- Thống trị, đô hộ.
- Pays dominant — nước thống trị
- Trội, át, nổi nhất.
- Trait dominant — nét trội, nét nổi nhất
- Gène dominant — (sinh vật học) gen trội
- Nhô cao, cao hơn, vùng xung quanh.
- Cette base est dans une position dominante — cứ điểm này ở một vị trí cao hơn vùng xung quanh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dominant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)