mandate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæn.ˌdeɪt/
Danh từ
mandate (số nhiều mandates) /ˈmæn.ˌdeɪt/
Ngoại động từ
mandate ngoại động từ
- Ủy quyền, ủy nhiệm.
- Yêu cầu (một cách chính thức).
- The law mandates wearing a helmet while riding a bicycle. — Luật pháp yêu cầu phải đội mũ bảo hiểm khi đạp xe.
Chia động từ
mandate
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to mandate | |||||
| Phân từ hiện tại | mandating | |||||
| Phân từ quá khứ | mandated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mandate | mandate hoặc mandatest¹ | mandates hoặc mandateth¹ | mandate | mandate | mandate |
| Quá khứ | mandated | mandated hoặc mandatedst¹ | mandated | mandated | mandated | mandated |
| Tương lai | will/shall² mandate | will/shall mandate hoặc wilt/shalt¹ mandate | will/shall mandate | will/shall mandate | will/shall mandate | will/shall mandate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mandate | mandate hoặc mandatest¹ | mandate | mandate | mandate | mandate |
| Quá khứ | mandated | mandated | mandated | mandated | mandated | mandated |
| Tương lai | were to mandate hoặc should mandate | were to mandate hoặc should mandate | were to mandate hoặc should mandate | were to mandate hoặc should mandate | were to mandate hoặc should mandate | were to mandate hoặc should mandate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | mandate | — | let’s mandate | mandate | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Đồng nghĩa
- yêu cầu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mandate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Microsoft Encarta Dictionary (liên kết ngoài tiếng Anh)