medicine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛd.ɪ.sɪn/
| [ˈmɛd.ɪ.sən] |
Danh từ
medicine (số nhiều medicines) /ˈmɛd.ɪ.sɪn/
- y học, y khoa
- thuốc, dược liệu
- nội khoa, khoa nội
- bùa ngải, phép ma, yêu thuật (ở những vùng còn lạc hậu)
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “medicine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)