medium
Giao diện
Tiếng Anh
| Thứ hạng phổ biến trong tiếng Anh, theo Dự án Gutenberg. | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| o' | eight | modern | hạng 840: medium | ill | eat | et |
Cách phát âm
Danh từ
medium (số nhiều mediums hoặc media) /ˈmi.di.əm/
- (Số nhiều mediums) Người trung gian, vật môi giới.
- through (by) the medium of — qua sự môi giới của
- (Số nhiều mediums) Trung dung, sự chiết trung.
- happy medium — chính sách trung dung, chính sách ôn hoà
- (Số nhiều mediums) Bà đồng, đồng cốt.
- (Nghệ thuật; số nhiều media) Chất pha màu.
- (Số nhiều mediums) Hoàn cảnh, môi trường.
- (Số nhiều media) Phương tiện, dụng cụ.
Ghi chú sử dụng
Đừng lẫn lộn với media.
Tính từ
medium ( không so sánh được) /ˈmi.di.əm/
- Trung bình, trung, vừa.
- medium wave — (Rađiô) làn sóng trung
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “medium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ căn bản tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːdiəm
- Vần:Tiếng Anh/iːdiəm/3 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Tính từ tiếng Anh