moonlight
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌlɑɪt/
| [.ˌlɑɪt] |
Danh từ
moonlight /.ˌlɑɪt/
- Ánh trăng, ánh sáng trăng.
- in the moonlight — dưới ánh trăng
Thành ngữ
Nội động từ
moonlight nội động từ /.ˌlɑɪt/
Chia động từ
moonlight
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moonlight”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)