nod

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

nod /ˈnɑːd/

  1. Cái gật đầu; sự cúi đầu (chào); sự ra hiệu, sự ra lệnh.
    to give a nod of assent — gật đầu bằng lòng (tán thành)
    to answer with a nod — trả lời bằng một cái gật đầu
    to give someone a nod — gật đầu (cúi đầu) chào ai
    to have someone at one's nod — có quyền sai khiến ai; có ai dưới quyền
  2. Sự gà gật.

Thành ngữ[sửa]

Động từ[sửa]

nod /ˈnɑːd/

  1. Gật đầu; cúi đầu (chào); ra hiệu.
    he nodded to show that the understood — anh ta gật đàu ra ý hiểu
    to nod to someone — gật đầu với ai; gật đầu chào ai
    to nod assent (approval); to nod "yes" — gật đầu bằng lòng (tán thành, đồng ý)
    to nod someone to go — ra hiệu cho ai đi đi
    to havve a nod ding acquaintance with someone — quen biết ai sơ sơ
    to have a nodding acquaintance with somesubject — biết qua loa về vấn đề gì
  2. Nghiêng, xiên.
    the wall nods to its fall — bức tường nghiêng đi sắp đổ
    colonialism nods to its fall — chủ nghĩa thực dân bước vào thời kỳ suy vong
  3. Đu đưa, lắc lư (chòm lá, chòm lông... ).
  4. Gà gật.
    ge sat nodding by the fire — hắn ngồi gà gật bên lò sưởi
  5. ý phạm sai lầm.

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]