notch

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

notch /ˈnɑːtʃ/

  1. Vết khía hình V.
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Hẽm núi, khe núi.
  3. (Thông tục) Mức, mức độ.
    prices have reached the highest notch — giá cả đã lên tới mức cao nhất

Ngoại động từ[sửa]

notch ngoại động từ /ˈnɑːtʃ/

  1. Khía hình V.
  2. Đánh dấu để ghi nhớ (tiền nợ, công điểm... ).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]