Bước tới nội dung

ooze

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ooze /ˈuːz/

  1. Bùn sông, bùn cửa biển.
  2. Nước vỏ sồi (để thuộc da).
  3. Sự rỉ nước.
  4. Nước rỉ ra.

Ngoại động từ

[sửa]

ooze ngoại động từ /ˈuːz/

  1. Rỉ ra (ẩm).
  2. Đưa ra, phát ra (tin tức).

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

ooze nội động từ /ˈuːz/

  1. Rỉ ra.
  2. (Nghĩa bóng) (+ out, away) tiết lộ, lộ ra.
    secret oozed out — sự bí mật bị lộ
  3. (+ out, away) Biến dần mất, tiêu tan dần.
    his courage is oozing away — lòng can đảm của hắn biến dần mất

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]