ordonnance

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ordonnance /ˌɔr.də.ˈnɑːns/

  1. (Pháp luật) Sự bố trí, phối hợp, trình bày.
  2. Pháp lệnh, pháp điển; mệnh lệnh tư pháp.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
ordonnance
/ɔʁ.dɔ.nɑ̃s/
ordonnances
/ɔʁ.dɔ.nɑ̃s/

ordonnance gc /ɔʁ.dɔ.nɑ̃s/

  1. Sự sắp xếp, sự sắp đặt.
    Ordonnance des mots dans la phrase — sự sắp xếp các từ trong câu
    L’ordonnance d’une cérémonie — cách sắp đặt một buổi lễ
  2. (Kiến trúc; hội họa) Cách bố trí, bố cục.
  3. Lệnh; quyết định, dụ.
    Ordonnance de non-lieu — quyết định miễn tố
    Ordonnance royale — dụ của vua
  4. (Y học) Đơn thuốc, toa thuốc.
  5. (Quân sự, từ cũ, nghĩa cũ) Lính hầu.
    officier d’ordonnance — sĩ quan tùy tùng, sĩ quan hầu cận

Tham khảo[sửa]