Bước tới nội dung

pepper

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈpɛ.pɜː/

Danh từ

[sửa]

pepper /ˈpɛ.pɜː/

  1. Hạt tiêu, hồ tiêu.
    white pepper — hạt tiêu trắng
    black pepper — hạt tiêu đen
    cayenne pepper — ớt cayen
  2. (Nghĩa bóng) Điều chua cay.

Ngoại động từ

[sửa]

pepper ngoại động từ /ˈpɛ.pɜː/

  1. Rắc tiêu vào, cho tiêu vào.
  2. Rải lên, rắc lên, ném lên.
    to pepper something with sand — rải cát lên vật gì
  3. Bắn như mưa vào.
    to peppern something with missiles — bắn tên lửa như mưa vào cái gì
  4. (Nghĩa bóng) Hỏi dồn.
    to pepper someone with questions — hỏi dồn ai
  5. Trừng phạt nghiêm khắc.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]