proceeds

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

proceeds

  1. Động từ proceed chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

proceeds

  1. Số thu nhập; tiền lời, lãi.

Tham khảo[sửa]