prod

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

prod /ˈprɑːd/

  1. Vật nhọn, gậy nhọn đầu, cái thúc.
  2. chọc, đấm, thúc.
    a prod with a bayonet — cú đâm bằng lưỡi lê

Động từ[sửa]

prod /ˈprɑːd/

  1. Chọc, đâm, thúc.
    to prod the cows on with a stick — cầm gậy thúc bò đi
  2. (Nghĩa bóng) Thúc giục, khích động.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]