Bước tới nội dung

pulse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

pulse /ˈpəls/

  1. Hột đỗ đậu.
  2. (Y học) Mạch.
    to feel the pulse — bắt mạch; (nghĩa bóng) thăm dò ý định (của ai)
  3. Nhịp đập; (nghĩa bóng) nhịp đập của cuộc sống, cảm xúc rộn ràng.
    to stir one's pulses — gây cảm xúc rộn ràng
    the pulse of the nation — sự xúc động của cả nước, nhịp đập của trái tim cả nước (khi có một sự kiện gì...)
  4. (Âm nhạc) Nhịp điệu.
  5. (Vật lý) Xung.
    discharge pulse — xung phóng điện

Nội động từ

[sửa]

pulse nội động từ /ˈpəls/

  1. Đập (mạch... ).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]